hạ công

Học thuật
Thân thiện
hạ công

Hạ công là một nghi lễ mừng thắng trận.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mừng công, ăn mừng chiến thắng: "hạ công" hành động tổ chức lễ ăn mừng, khao quân sau khi giành được thắng lợi trong một trận đánh hay một chiến dịch quân sự. Từ này mang sắc thái cổ, thường dùng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi đánh bại giặc, vua cho mở tiệc lớn để hạ công.
    • "Trong quân mở tiệc hạ công" (Nguyễn Du) - (Trong quân đội mở tiệc ăn mừng chiến thắng).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hạ công khao quân": một cụm từ thường đi kèm, chỉ việc ăn mừng thắng trận thưởng cho binh sĩ.
    • Tướng quân quyết định hạ công khao quân ba ngày liền.
Biến thể từ gần giống
  • Khải hoàn (động từ): trở về trong chiến thắng, thường đi kèm với nghi lễ đón chào.
  • Mừng công (động từ): từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng có nghĩaăn mừng thành tích, chiến công.
Từ đồng nghĩa
  • Ăn mừng chiến thắng
  • Khao quân
Lưu ý
  • "Hạ công" một từ Hán Việt cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ thuần Việt hơn như "ăn mừng thắng trận" hoặc "khao quân". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, sử sách hoặc khi nói về bối cảnh lịch sử.
hạ công

Hạ công là một nghi lễ mừng thắng trận.

  1. Mừng công (thắng trận)

Từ gần giống

Từ chứa "hạ công"